bên ngoài
Định nghĩa
Danh từ:
- Phần, mặt, hoặc khu vực không thuộc về bên trong của một vật, một không gian, hoặc một phạm vi nào đó: Chỉ vị trí ở phía ngoài, không nằm trong ranh giới hoặc giới hạn được xác định.
- Thế giới, môi trường, hoặc những yếu tồn tại độc lập, tách biệt với một cá nhân, tổ chức, hoặc hệ thống cụ thể: Thường dùng để chỉ những gì không thuộc về phạm vi cá nhân, nội bộ.
Tính từ:
- Thuộc về hoặc có tính chất của phần ngoài, mặt ngoài: Miêu tả đặc điểm liên quan đến bề ngoài, vẻ bên ngoài.
- Có nguồn gốc hoặc xuất xứ từ bên ngoài một phạm vi nhất định: Chỉ những thứ đến từ nơi khác, không phải sinh ra từ bên trong.
Phó từ / Giới từ:
- Ở vị trí phía ngoài, không ở trong: Dùng để chỉ địa điểm, vị trí.
- Về phía ngoài, hướng ra ngoài: Chỉ phương hướng của hành động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bên ngoài của chiếc hộp được trang trí rất đẹp. (Phần bề mặt bên ngoài của chiếc hộp được trang trí rất đẹp.)
- Anh ấy luôn tỏ ra bình tĩnh, nhưng bên trong lại rất lo lắng. (Anh ấy luôn thể hiện sự bình tĩnh ra bên ngoài, nhưng nội tâm lại rất lo lắng.)
Tính từ:
- Các yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến quyết định. (Những nhân tố có nguồn gốc từ bên ngoài có thể ảnh hưởng đến quyết định.)
- Tường bên ngoài ngôi nhà cần được sơn lại. (Bức tường thuộc về mặt ngoài của ngôi nhà cần được sơn lại.)
Phó từ / Giới từ:
- Hãy đợi tôi ở bên ngoài cổng. (Hãy chờ tôi ở vị trí phía ngoài cổng.)
- Cửa sổ mở ra bên ngoài. (Cửa sổ mở theo hướng ra phía ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đứng bên ngoài cuộc tranh cãi": Giữ thái độ trung lập, không tham gia hoặc can thiệp vào một vấn đề, mâu thuẫn.
- Là người điều phối, ông ấy phải đứng bên ngoài cuộc tranh cãi giữa hai bên.
- "Nhìn từ bên ngoài": Xem xét, đánh giá sự việc dựa trên biểu hiện, dấu hiệu khách quan có thể quan sát được, thay vì từ góc nhìn nội bộ.
- Nhìn từ bên ngoài, công ty có vẻ rất phát triển, nhưng thực tế có nhiều vấn đề nội bộ.
Biến thể và từ gần giống
- Ngoài (giới từ, phó từ): Có nghĩa tương tự, thường dùng trong các cụm chỉ vị trí, phạm vi loại trừ (ví dụ: , ).
- Bề ngoài (danh từ): Nhấn mạnh đến hình thức, vẻ bên ngoài có thể nhìn thấy được, đôi khi mang ý nghĩa đối lập với bản chất bên trong.
- Đừng chỉ đánh giá con người qua bề ngoài.
- Ngoại vi (danh từ, tính từ): Chỉ phần rìa, vùng xung quanh, thường dùng trong địa lý hoặc để chỉ những thứ không thuộc trung tâm.
- khu vực ngoại vi thành phố
Từ đồng nghĩa
- Phía ngoài: Chỉ hướng hoặc vị trí ở ngoài.
- Mặt ngoài: Chỉ bề mặt bên ngoài của vật thể.
- Bên ngoài cuộc (trong một số ngữ cảnh): Vị thế của người quan sát, không tham dự.
Từ trái nghĩa
- Bên trong: Phần, vị trí ở phía trong.
- Nội bộ: Thuộc về bên trong một tổ chức, hệ thống.
- Nội tâm: Thuộc về thế giới tinh thần, tình cảm bên trong.
Thành ngữ liên quan
- "Vỏ bên ngoài": Chỉ hình thức, lớp bề ngoài, thường dùng để nói về sự khác biệt giữa vẻ ngoài và thực chất.
- Đừng bị đánh lừa bởi vỏ bên ngoài hào nhoáng.
- "Trong ấm ngoài êm": Thành ngữ chỉ một gia đình có cuộc sống đầy đủ, hòa thuận cả bên trong lẫn bên ngoài.